expansion set

/ɪkˈspænʧən sɛt/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với gói mở rộng.
    Synonym of expansion pack.
    Từ đồng nghĩa:expansion pack
🎬 Nghe “expansion set” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish